KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Premier League
25/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
09-05
2026
Southern District
Eastern District SA
13 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
16-05
2026
Eastern District SA
Hồng Kông Rangers FC
21 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
03-05
2026
Hong Kong FC
Southern District
7 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
10-05
2026
Hong Kong FC
Hồng Kông Rangers FC
15 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
16-05
2026
Kowloon City
Hong Kong FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eastern District SA và Hong Kong FC vào 17:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+13'
90+10'
90+10'
90+9'
89'
Max Chan
86'
Nicholas KedwardsDominic Johns
86'
Pak-Hei ChanCai McGunnigle
Cesar Manzoki
86'
Yik-Lai Maximilian LeungKwok Tsz kaai
80'
Leonardo Jose PeresValentino Yuel
80'
80'
Auston KranickChun Wang Cheng
Hou-In SiGu Bin
77'
76'
Max ChanChing Lee
55'
Cai McGunnigle
Chang Hei YinChing-Tak Wong
46'
46'
Jim Ho Chun
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
23
Cesar P.
Bryan Wai-Hon Lau
3927
Li Ngai-Hoi
Hugo Miguel Gomes Moreira
355
Jose de Souza Goncalves H.
Doyle F. P.
54
Bruno Bianconi
Down T. P.
410
Gu Bin
Chun Wang Cheng
616
Kwok Tsz kaai
Jim Ho Chun
2217
Manzoki C.
McGunnigle C.
678
Aleksandar Andric
Lee C.
247
Takatori S.
Khan N.
718
Kuach Yuel V.
Inoue T.
1844
Ching-Tak Wong
Johns D.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 3.1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 20% | 1~15 | 14% | 13% |
| 10% | 20% | 16~30 | 14% | 7% |
| 19% | 20% | 31~45 | 14% | 24% |
| 10% | 4% | 46~60 | 4% | 15% |
| 15% | 12% | 61~75 | 26% | 16% |
| 21% | 20% | 76~90 | 23% | 21% |