KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
25/04 17:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Slask Wroclaw Youth
Arkonia Szczecin U19
6 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Arkonia Szczecin U19
Legia Warszawa(Trẻ)
13 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Wisla Krakow(Trẻ)
Arkonia Szczecin U19
20 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
30-04
2026
Gornik Zabrze(Trẻ)
Znicz Pruszkow Youth
5 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Stal Rzeszow Youth
Gornik Zabrze(Trẻ)
13 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Gornik Zabrze(Trẻ)
Odra Opole Youth
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arkonia Szczecin U19 và Gornik Zabrze(Trẻ) vào 17:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.2
1.8Bàn thua1.7
12.8Bị sút trúng mục tiêu11.9
6.4Phạt góc5.9
1.6Thẻ vàng2.6
8.5Phạm lỗi13
47.4%Kiểm soát bóng56.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%12%1~1513%8%
10%16%16~3013%12%
26%15%31~458%12%
21%14%46~6021%22%
13%16%61~7521%6%
21%23%76~9021%38%