KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Supreme Division Nữ Nga
25/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
02-05
2026
Rubin Kazan (W)
Nữ Kubanochka Krasnodar
6 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
10-05
2026
Nữ Kubanochka Krasnodar
Nữ Chertanovo Moscow
14 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
16-05
2026
Nữ Kubanochka Krasnodar
FK Rostov (W)
20 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
02-05
2026
FK Rostov (W)
Zenit St Petersburg (W)
6 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
10-05
2026
Zenit St Petersburg (W)
Rubin Kazan (W)
14 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
17-05
2026
Zenit St Petersburg (W)
Spartak Moscow (W)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Kubanochka Krasnodar và Zenit St Petersburg (W) vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.4 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.8 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 5.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 6% | 22% |
| 12% | 18% | 16~30 | 12% | 16% |
| 17% | 15% | 31~45 | 18% | 11% |
| 20% | 11% | 46~60 | 21% | 0% |
| 12% | 18% | 61~75 | 18% | 22% |
| 25% | 21% | 76~90 | 21% | 27% |