KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Palermo
Catanzaro
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Catanzaro
FC Bari 1908
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Spezia
Venezia F.C.
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Delfino Pescara 1936
Spezia
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Catanzaro và Spezia vào 17:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Gianluca Lapadula
Goncalo EstevesFederico Di Francesco
89'
88'
Alessandro BellemoChristian Comotto
88'
Luca VignaliLeonardo Sernicola
Filippo PittarelloFederico Di Francesco
82'
80'
Mattia Valoti
Filippo PittarelloRuggero Frosinini
79'
78'
Emanuele AdamoPietro Beruatto
Patrick NuamahMattia Liberali
78'
Marco PompettiSimone Pontisso
78'
Ruggero FrosininiFellipe Jack
78'
75'
Petko Hristov
Fabio RispoliJacopo Petriccione
71'
67'
Alessandro RomanoAdam Nagy
67'
Laurs SkjellerupGiuseppe Di Serio
Jacopo Petriccione
66'
Fellipe Jack
63'
45'
Giuseppe Di Serio
44'
Mattia ValotiGianluca Lapadula
Jacopo Petriccione
26'
Jacopo PetriccioneCostantino Favasuli
24'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-4-1 Khách
22
Pigliacelli M.
Mascardi D.
126
Jack F.
Sernicola L.
174
Matias Antonini Lui
Mateju A.
3784
Cassandro T.
Hristov P.
5594
Di Francesco F.
Giuseppe Aurelio
3110
Petriccione J.
Beruatto P.
1120
Pontisso S.
Di Serio G.
2027
Favasuli C.
Comotto C.
3430
Alesi G.
Nagy A.
814
Liberali M.
Valoti M.
58
F.Pittarello
Lapadula G.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 16% | 10% |
| 15% | 21% | 16~30 | 11% | 17% |
| 15% | 13% | 31~45 | 16% | 23% |
| 23% | 8% | 46~60 | 9% | 19% |
| 15% | 16% | 61~75 | 16% | 13% |
| 17% | 29% | 76~90 | 28% | 15% |