KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Đức
25/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
03-05
2026
Karlsruher SC
Darmstadt
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
13 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Karlsruher SC
Bochum
22 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
03-05
2026
Hannover 96
Preuben Munster
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
09-05
2026
Bochum
Hannover 96
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Hannover 96
Nurnberg
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karlsruher SC và Hannover 96 vào 18:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Kolja OudenneDaisuke Yokota
Dzenis BurnicPhilipp Forster
80'
Rafael PedrosaSebastian Jung
79'
75'
Havard NielsenHayate Matsuda
75'
Williams KokoloMustapha Bundu
Louey Ben FarhatFabian Schleusener
72'
Paul SchollStephen Ambrosius
66'
Andreas MullerNicolai Rapp
65'
63'
Stefan Teitur Thordarson
60'
Daisuke YokotaBenjamin Kallman
54'
Ime Okon
46'
Husseyn ChakrounNoel Aseko-Nkili
46'
Kolja OudenneMaurice Neubauer
Fabian SchleusenerDavid Herold
44'
18'
Mustapha BunduWaniss Taibi

Đội hình

Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
1
Bernat C.
N.Noll
1
22
Kobald C.
B.Allgeier
17
28
Franke M.
Leopold E.
8
5
Ambrosius S.
Ime Okon
20
20
D.Herold
Thordarson S.
23
10
Wanitzek M.
M.Neubauer
33
6
Rapp N.
Matsuda H.
27
11
Forster P.
Aseko-Nkili N.
15
2
Jung S.
Bundu M.
7
24
Schleusener F.
Kallman B.
9
13
S.Fukuda
Taibi W.
26
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.4
2Bàn thua0.8
15.8Bị sút trúng mục tiêu13.5
3.7Phạt góc7.9
2.8Thẻ vàng2.3
12.7Phạm lỗi12.1
48.6%Kiểm soát bóng57.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~1513%11%
10%14%16~3013%8%
8%21%31~4513%19%
18%12%46~6018%22%
12%21%61~7523%11%
38%17%76~9018%27%