KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
25/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
02-05
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Thanh Hóa
7 Ngày
V-League
Cách đây
08-05
2026
SHB Đà Nẵng
Becamex TP Hồ Chí Minh
13 Ngày
V-League
Cách đây
16-05
2026
Hải Phòng
Becamex TP Hồ Chí Minh
21 Ngày
V-League
Cách đây
01-05
2026
Thép Xanh Nam Định
Công An TP Hồ Chí Minh
6 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
06-05
2026
Selangor PB
Thép Xanh Nam Định
11 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Công An Hà Nội
Thép Xanh Nam Định
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Becamex Bình Dương và Thép Xanh Nam Định vào 18:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67'
64'
49'
39'
35'
25'
Nguyen Tran Viet Cuong
3'
Đội hình
Chủ
Khách
24
Milos Zlatkovic
Kevin Pham Ba
9311
Bui V. H.
Duong Thanh Hao
37
Nguyen Tran Viet Cuong
Ly Cong Hoang Anh
8825
Tran Minh Toan
Lucas
410
Vo Hoang Minh Khoa
Rafaelson
1477
Ho Tan Tai
Marlos Brenner
352
Ngo Tung Quoc
Nguyen Van Vi
1721
Tran Dinh Khuong
Van Dat Tran
196
Alves H.
To Van Vu
2839
Kizito G.
Tran Nguyen Manh
2616
Nguyen Thanh Nhan
Romulo da Silva Machado
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 14% | 9% |
| 13% | 9% | 16~30 | 21% | 9% |
| 18% | 24% | 31~45 | 11% | 30% |
| 16% | 18% | 46~60 | 13% | 15% |
| 18% | 13% | 61~75 | 14% | 6% |
| 21% | 20% | 76~90 | 24% | 30% |