KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
25/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
29-04
2026
Irtysh Pavlodar
Kyzylzhar Petropavlovsk
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-05
2026
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk
15 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
30-04
2026
Ordabasy
FK Kaspyi Aktau
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
03-05
2026
Ordabasy
FK Aktobe
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-05
2026
Altay FK
Ordabasy
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kyzylzhar Petropavlovsk và Ordabasy vào 19:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aslan Adil
90+5'
90'
Dimitar Mitkov
90'
89'
Dimitar Mitkov
87'
Murodzhon KhalmatovNikola Antic
Yuri PertsukhDemiyat Slambekov
81'
Artem CheredinovHonore Gomis
81'
81'
Dimitar MitkovElkhan Astanov
80'
Magzhan ToktybayDavid Sandan Abagna
79'
Elkhan Astanov
Etienne Beugre
75'
71'
Vladyslav NaumetsZhasulan Amir
Aslan AdilTimur Muldinov
64'
Etienne Beugre
53'
46'
Macedo Moraes EvertonLeonardo Natel Vieira
36'
Nikola Antic
Honore Gomis
34'
34'
Demiyat Slambekov
Plamen Galabov
30'
18'
Sultanbek Astanov
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Celeadnic D.
Shaizada B.
122
Anatoliy Kozlenko
Astanov S.
225
Demiyat Slambekov
Kilama G.
325
Galabov P.
Maliy S.
2547
Gomis H.
Antic N.
523
Piscevic N.
Capatina M.
1619
Krajisnik D.
Amanovic A.
5571
Aleksandr Sokolenko
Amir Z.
157
Muldinov T.
Sandan Abagna D.
7799
Etienne Beugre
Astanov E.
1010
Bjartalid J.
Leo Natel
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 19% | 16% |
| 5% | 10% | 16~30 | 13% | 16% |
| 16% | 16% | 31~45 | 16% | 21% |
| 8% | 4% | 46~60 | 8% | 10% |
| 16% | 22% | 61~75 | 16% | 2% |
| 38% | 34% | 76~90 | 22% | 32% |