KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
30-04
2026
Altay FK
Ulytau Zhezkazgan
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
03-05
2026
FK Atyrau
Altay FK
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-05
2026
Altay FK
Ordabasy
15 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
29-04
2026
Okzhetpes
Zhenis
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
03-05
2026
Zhenis
Tobol Kostanay
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Altay FK và Zhenis vào 18:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Sagadat Tursynbay
82'
Alexander MerkelAdílio
81'
Samson Iyede OnomighoLuka Imnadze
78'
Madi Khaseyn
Zhannur KukeevNikola Jambor
76'
Dragan StoisavljevicDenis Mitrofanov
75'
Doszhan Kenzhegulov
31'
27'
Madi KhaseynZurab Tevzadze
15'
Ivan SaravanjaMikail Askerov
14'
Mikail Askerov
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
13
Konovalov I.
Plotnikov M.
414
Micevic N.
Bystrov M.
423
Kenzhegulov D.
Tevzadze Z.
53
Odeoibo S.
Tursynbay S.
1388
Ivanov S.
Saulet A.
1418
Nazymkhanov A.
Kuat I.
721
Jambor N.
Martins G.
8811
Ibragim Dadaev
Mikail Askerov
7215
Schmidt D.
Adilio
1977
Saif Popov
Elder Santana
9370
Denis Mitrofanov
Imnadze L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 11% | 1~15 | 16% | 11% |
| 10% | 13% | 16~30 | 9% | 4% |
| 10% | 17% | 31~45 | 29% | 20% |
| 15% | 6% | 46~60 | 9% | 11% |
| 17% | 17% | 61~75 | 16% | 23% |
| 24% | 33% | 76~90 | 19% | 27% |