KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England FA Women Super League
25/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England FA Women Super League
Cách đây
02-05
2026
Nữ Manchester United
Nữ Brighton H.A.
7 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
07-05
2026
Nữ Brighton H.A.
Nữ Arsenal
11 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
16-05
2026
Nữ Brighton H.A.
Nữ Tottenham Hotspur
21 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
03-05
2026
Nữ Manchester City
Nữ Liverpool
8 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
16-05
2026
Nữ West Ham United
Nữ Manchester City
21 Ngày
Cúp FA nữ
Cách đây
05-10
2026
Nữ Chelsea FC
Nữ Manchester City
163 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Brighton H.A. và Nữ Manchester City vào 18:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Khadija Monifa ShawIman Beney
66'
61'
Francesca Kirby
61'
Kiko Seike
48'
45+2'
29'
Kerolin Nicoli Israel Ferraz
5'
Kerolin Nicoli Israel Ferraz

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.6
1Bàn thua0.6
9.3Bị sút trúng mục tiêu10.6
4.1Phạt góc7.6
2.1Thẻ vàng0.6
9.1Phạm lỗi6.8
51.7%Kiểm soát bóng59.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~1514%14%
22%17%16~3014%14%
14%23%31~4524%22%
14%11%46~6014%7%
12%18%61~7514%18%
22%17%76~9017%22%