KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

U19 League Cộng hòa Séc
25/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
01-05
2026
Sparta Praha(U19)
Ceske Budejovice(U19)
5 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
08-05
2026
Zlin U19
Ceske Budejovice(U19)
13 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
16-05
2026
Ceske Budejovice(U19)
Vysocina Jihlava(U19)
21 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
01-05
2026
Synot Slovacko(U19)
Zlin U19
5 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
05-05
2026
U19 MFK Karvina
Synot Slovacko(U19)
9 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
08-05
2026
Vysocina Jihlava(U19)
Synot Slovacko(U19)
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceske Budejovice(U19) và Synot Slovacko(U19) vào 18:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
90'
69'
55'
52'
48'
45'
Adam Malik
16'
Martin Zeman
9'
3'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.2
2.4Bàn thua1.8
10.9Bị sút trúng mục tiêu8.6
4.6Phạt góc8.2
2Thẻ vàng1.8
5.7Phạm lỗi13.7
49.8%Kiểm soát bóng57.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%15%1~159%17%
6%8%16~3022%7%
18%23%31~4517%26%
13%17%46~6016%10%
19%13%61~7512%17%
32%21%76~9020%21%