KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
25/04 18:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Lithuania
Cách đây
28-04
2026
Sveikata
Kauno Zalgiris
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-05
2026
Kauno Zalgiris
Dziugas Telsiai
10 Ngày
Cúp Lithuania
Cách đây
28-04
2026
FK REO LT Vilnius
FK Riteriai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
FK Riteriai
Transinvest Vilnius
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-05
2026
FK Riteriai
Banga Gargzdai
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kauno Zalgiris và FK Riteriai vào 18:15 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
Petro HarapkoArmandas Sveistrys
Franco BaldassarraAmine Benchaib
80
68
Artem BaftalovskyiDeimantas Rimpa
Yukiyoshi KarashimaDamjan Pavlovic
59
Davis IkaunieksMotiejus Burba
58
Amine BenchaibDamjan Pavlovic
3
Gratas Sirgedas
43
Fedor CernychFabien Ourega
58
62
Simas CivilkaMichael Kedman
Rokas LekiatasGratas Sirgedas
74
Leo Ribeiro
86

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
55
Svedkauskas T.
Simone Moschin
26
37
Iyobosa Edokpolor N.
Dmytro Bondar
2
23
Hernandez A.
Karamarko M.
4
3
Anton Tolordava
Vasilije Radenovic
32
45
Moutachy J.
Latvys M.
50
10
Sirgedas G.
Michael Kedman
80
6
Pavlovic D.
Estevez Fernandez L.
22
70
Ourega F.
Sveistrys A.
6
7
Benchaib A.
Deimantas Rimpa
23
15
Leo Ribeiro
Usavicius J.
16
24
Burba M.
Novikovas A.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng0.3
0.7Bàn thua2.4
6.6Bị sút trúng mục tiêu12.1
5.3Phạt góc4.2
1.7Thẻ vàng2
58.3%Phạm lỗi45.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%20%1~1517%5%
12%12%16~303%28%
24%12%31~4520%15%
19%20%46~6027%8%
8%16%61~7510%14%
24%16%76~9020%28%