KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
25/04 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-04
2026
Stockport County
Port Vale
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Barnsley
Stockport County
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-04
2026
Peterborough United
Mansfield Town
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Peterborough United
Doncaster Rovers
7 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stockport County và Peterborough United vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ben OsborneChe Gardner
85'
80'
Jacob MendyHarley Mills
80'
Cian HayesKyrell Jeremiah Lisbie
Lewis FioriniMalik Mothersille
78'
Isaac OlaofeAdama Sidibeh
77'
Lewis BateOdin Bailey
73'
Jack DiamondLouie Barry
73'
65'
Benjamin WoodsJimmy Morgan
65'
David KamaraMatthew Garbett
Louie BarryOliver Norwood
64'
Tayo Edun
57'
Odin Bailey
53'
Louie Barry
48'
45+1'
Harley Mills
Louie BarryAdama Sidibeh
28'
13'
Harry LeonardBolu Shofowoke

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
34
Addai C.
Bass A.
1
14
Edun T.
J.Dornelly
33
15
Pye E.
D.Okagbue
26
19
Wootton K.
Lees T.
12
48
Gardner C.
H.Mills
23
27
Bailey O.
Collins A.
4
26
Norwood O.
Shofowoke B.
36
11
M.Mothersille
Morgan J.
24
20
Barry L.
Garbett M.
28
28
J.Stokes
Lisbie K.
17
29
Sidibeh A.
Leonard H.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
1.4Bàn thua1.7
12Bị sút trúng mục tiêu15.5
5.1Phạt góc4.1
2.1Thẻ vàng1.7
9Phạm lỗi9
58.2%Kiểm soát bóng57%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%6%1~1510%9%
7%11%16~3017%19%
17%13%31~4520%19%
15%20%46~6017%28%
11%24%61~7512%7%
31%24%76~9022%16%