KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
25/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Peterborough United
Doncaster Rovers
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Stevenage Borough
Wigan Athletic
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Doncaster Rovers và Stevenage Borough vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bayley McCannDarren Robinson
77'
76'
Jordan HoughtonLouis Thompson
76'
Beryly LubalaMatthew Phillips
Jack Senior
72'
Billy SharpHakeeb Adelakun
69'
67'
Dan ButlerSaxon Earley
60'
Saxon Earley
Jamie SterryTom Nixon
46'
Billy SharpElliott Lee
46'
Hakeeb AdelakunSean Grehan
46'
Jay McGrath
45+3'
9'
Matthew Phillips
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
29
T.Lo-Tutala
F.Marschall
16
J.McGrath
Pattenden J.
175
Pearson M.
Goode C.
1527
Grehan S.
Piergianni C.
523
J.Senior
Earley S.
1420
D.Robinson
Kemp D.
104
O.Bailey
Thompson L.
238
Broadbent G.
White H.
1816
Nixon T.
Roberts J.
119
Hanlan B.
Phillips M.
2518
Elliot Lee
Reid J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 10% | 12% |
| 15% | 25% | 16~30 | 16% | 15% |
| 15% | 12% | 31~45 | 12% | 7% |
| 28% | 28% | 46~60 | 20% | 15% |
| 10% | 12% | 61~75 | 18% | 28% |
| 15% | 15% | 76~90 | 24% | 20% |