KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
25/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
03-05
2026
Meizhou Hakka
ShenZhen Juniors
8 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Nanjing City
Meizhou Hakka
14 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Meizhou Hakka
19 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
03-05
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Changchun Yatai
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
ShanXi Union
Shanghai Jiading City Fight Fat
14 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Liaocheng legend
Shanghai Jiading City Fight Fat
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Meizhou Hakka và Shanghai Jiading City Fight Fat vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Wenkai LinLeonardo Cittadini
84'
Su ShihaoBai Jiajun
Quanjiang ChenFeng Gang
82'
74'
Shang KefengLiu Yue
An YongjianXiangxin Wei
74'
65'
Men Yang
Nur SherzatLiang Jiahao
58'
Yao XuchenYihu Yang
58'
47'
Leonardo Cittadini
Zhanlin WenPatrick Popescu
46'
45+3'
Liu Yue
39'
Leonardo Cittadini
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
14
Hu Haoran
Lin Xiang
117
Yang Yihu
Liu Yue
115
Pellenard T.
Yao Diran
529
Sun Xiaobin
Liu Yang
303
Liang Jiahao
Pang K.
76
Wang H.
Gao Haisheng
1931
Feng Gang
Qi Xinlei
2011
Wei X.
Bai Jiajun
237
Patrick Popescu
Leo Cittadini
816
Yang Chaosheng
Men Yang
910
Triboulet V.
Solomon-Otabor V.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 2 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 3% | 1~15 | 8% | 3% |
| 10% | 17% | 16~30 | 23% | 21% |
| 10% | 14% | 31~45 | 15% | 23% |
| 13% | 25% | 46~60 | 18% | 18% |
| 26% | 17% | 61~75 | 18% | 7% |
| 36% | 21% | 76~90 | 14% | 25% |