KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
25/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
30-04
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Haimen Codion
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-05
2026
Haimen Codion
Yan An Ronghai
9 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Taian Tiankuang
Haimen Codion
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
30-04
2026
Dalian Kewei
Tech Bắc Kinh
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-05
2026
Tech Bắc Kinh
Qingdao Red Lions
8 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Tech Bắc Kinh
Yan An Ronghai
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haimen Codion và Tech Bắc Kinh vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bowen Wang
89'
Qinan SunYi Cheng
84'
81'
Li Q.
Yuese XuYuanji Dai
80'
78'
Zhang Yuye
78'
Shizhe Ren
72'
Boyi ChenJian Wang
72'
Li Libo
72'
Bowen WangYi Cheng
68'
63'
Jian Wang
Jingbo TanYuetao Cao
61'
Guoguang Pei
33'
Liu Tianyang
23'
17'
Yueyang Wu
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
22
Gongbo Xie
Jiawei Su
2446
Xu Kunxing
Liu Tianyang
217
Bai Xianyi
Kunyi Yu
2523
Hang Yu
Ren Shizhe
2653
Cheng Y.
Jiajun Deng
4511
Pei Guoguang
Wu Y.
2241
Jianhua Ding
Hu J.
69
Ge Yan
Jian W.
1059
Dai Yuanji
Teng Zhang
539
Cao Y.
Yuye Z.
1116
Wang B.
Cheng Yeyao
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 2.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 15% | 7% |
| 15% | 10% | 16~30 | 10% | 14% |
| 20% | 15% | 31~45 | 31% | 19% |
| 17% | 15% | 46~60 | 15% | 7% |
| 13% | 25% | 61~75 | 10% | 26% |
| 24% | 20% | 76~90 | 15% | 24% |