KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
25/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
29-04
2026
Guizhou Guiyang Athletic FC
Wuhan Three Towns B
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Ganzhou Ruishi
Guizhou Guiyang Athletic FC
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Shenzhen 2028
Guizhou Guiyang Athletic FC
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
29-04
2026
Hubei Chufengheli FC
Yichun Weihu
3 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Yichun Weihu
Guangzhou dandelion FC
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Jiangxi Liansheng
Yichun Weihu
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guizhou Zhucheng Jingji FC và Yichun Weihu vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yifan FengChen Long
90+2'
Kong Yinquan
90+1'
Lu Wentao
87'
83'
Weikai SunLi Jiaheng
83'
Ai ChuweiYaohui Lu
Kong Yinquan
80'
75'
Qixiang ZhuangRuan Sai
75'
Xiangchen LiuJianjun He
Zhang JinghangChen Xiangyu
75'
Chongjiu LiaoZhongcan Wu
75'
Xu JiajunZiheng Zhou
69'
Kong YinquanLiu Yujie
69'
37'
Lu Jiabin
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
23
Chen JunLin
Chen Zhao
1225
Ma Chongchong
Jianjun He
5735
Lu Wentao
Yao Xilong
1927
Zhang W.
Zhao W.
617
Zheng S.
Lu Jiabin
1824
Zhongcan Wu
Mingcan Hua
368
Sun E.
Ilaldin Abdugheni
227
Liu Yujie
Ruan S.
1020
Zhou Z.
Li J.
928
Chen Long
Lyu S.
1118
Chen Xiangyu
Lu Y.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 15% | 20% |
| 2% | 21% | 16~30 | 20% | 12% |
| 27% | 10% | 31~45 | 10% | 20% |
| 5% | 14% | 46~60 | 20% | 17% |
| 21% | 21% | 61~75 | 17% | 12% |
| 27% | 17% | 76~90 | 15% | 17% |