KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
25/04 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
30-04
2026
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-05
2026
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Harju JK Laagri
Vaprus Parnu
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Paide Linnameeskond
Tartu JK Tammeka
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-05
2026
Tartu JK Tammeka
FC Kuressaare
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
15-05
2026
Tartu JK Tammeka
FC Nomme United
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Harju JK Laagri và Tartu JK Tammeka vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Pedro Manoel
Abdul Wahid Binate
85'
Enriko KajariAndres Jarve
84'
Sander SooReinhard Reimaa
84'
80'
Mattis KarisTanel Lang
80'
Karl KiidronPavel Marin
80'
Giacomo UggeriKauan Pereira dos Santos
Kaspar RoomussaarMarten Kelement
72'
Abdul Wahid BinateRamol Sillamaa
71'
Stevin KergeKarel Eerme
61'
52'
Rasmus KallasHerman Pedmanson
44'
Kristen Lapa
36'
Thomas Lisboa
Kaspar Laur
36'
35'
Kauan Pereira dos Santos
Andres Jarve
34'
Reinhard Reimaa
6'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-1-3 Khách
1
Vainula J. M.
Kristen Lapa
26
23
Rudenko Daniil
Veelma P.
23
24
Laur K.
Pedro Manoel
3
15
Sander Alex Liit
Kangaslahti O.
44
4
Jarve A.
Pedmanson H.
24
5
Kartau I.
Lisboa T.
7
17
Kelement M.
Lang T.
22
13
Sillamaa R.
Pereira dos Santos K.
89
9
Eerme K.
Ignatius C.
17
7
Reimaa R.
Koskor T.
19
16
Kristjan Kriis
Marin P.
79
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.3
1.7Bàn thua1.7
15.2Bị sút trúng mục tiêu12.1
3.9Phạt góc4.6
3.1Thẻ vàng2.9
43.4%Phạm lỗi47%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%17%1~1510%17%
12%11%16~3010%13%
25%21%31~4521%27%
24%9%46~6010%7%
5%17%61~7521%19%
16%23%76~9023%14%