KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
25/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
04-05
2026
Odisha FC
Bengaluru
9 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
09-05
2026
Jamshedpur FC
Bengaluru
13 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
03-05
2026
Mohammedan SC
Mumbai City
7 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
05-05
2026
Mumbai City
East Bengal
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bengaluru và Mumbai City vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Bawitlung Lalnuntluanga
Suresh Singh WangjamLalremtluanga Fanai
88'
Sivasakthi NSunil Chhetri
88'
67'
Bawitlung LalnuntluangaBrandon Fernandes
67'
Gyamar NikumPN Noufal
Soham VarshneyaRyan Williams
61'
Namgyal BhutiaNikhil Poojari
54'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Singh S. G.
Lachenpa P. T.
132
Singh R.
Valpuia
34
C.Singh
B.Chhetri
172
Bheke R.
Reis N.
427
Poojari N.
Mishra A.
3110
Sanchez B.
Zothanpuia Z.
456
Kuziyev S.
Kauko J.
823
Fanai L.
Chhangte L.
722
Kuruniyan A.
Fernandes B.
1011
Chhetri S.
Noufal P.
927
Williams R.
Singh V.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 8% | 6% |
| 10% | 7% | 16~30 | 14% | 12% |
| 19% | 21% | 31~45 | 17% | 24% |
| 12% | 18% | 46~60 | 17% | 9% |
| 14% | 10% | 61~75 | 11% | 18% |
| 28% | 28% | 76~90 | 28% | 30% |