KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
25/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
01-05
2026
Muang Thong United
Bangkok Glass
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Bangkok Glass
Prachuap Khiri Khan
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
02-05
2026
Nakhon Ratchasima
Sukhothai
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Chonburi Shark FC
Nakhon Ratchasima
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bangkok Glass và Nakhon Ratchasima vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Hein Phyo WinRattasat Bangsungnoen
Patrik GustavssonWaris Choolthong
83
Matheus FornazariTomoyuki Doi
72
Waris ChoolthongRiku Matsuda
59
46
Pichitchai Sienkrthoknenad lalic
Chanathip SongkrasinPongrawit Jantawong
46
Patrik GustavssonAkkanis Punya
59
Yoshiaki TakagiRaniel Santana de Vasconcelos
66
73
Charalampos CharalampousHanrattana P.
89
Nattawut JaroenbootLeon James
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
28
Anuin S.
Nopphon Lakhonphon
1817
Notsuda G.
Rattasat Bangsungnoen
1916
Sandokhadze N.
nenad lalic
4344
Dolah E.
Anusak Jaiphet
4515
Matsuda R.
Inpan S.
25
Kaman K.
Wendel
358
Panya E.
Hanrattana P.
226
Yooyen S.
Mita H.
1414
Tomoyuki Doi
James L.
47
Raniel
Dennis Murillo Skrzypiec
2327
Jantawong P.
Jork Becerra
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 13% | 12% |
| 16% | 16% | 16~30 | 6% | 6% |
| 18% | 12% | 31~45 | 20% | 18% |
| 14% | 16% | 46~60 | 23% | 24% |
| 18% | 12% | 61~75 | 10% | 10% |
| 18% | 25% | 76~90 | 26% | 30% |