KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
25/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
02-05
2026
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Shanghai Port
Shenzhen Xinpengcheng
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Beijing Guoan
Shanghai Port
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Tianjin Jinmen Tiger
Wuhan Three Towns
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Wuhan Three Towns
Qingdao Hainiu
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Qingdao West Coast
Wuhan Three Towns
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Port và Wuhan Three Towns vào 19:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yue XinShimeng Bao
85'
Liu ZhurunLiu Ruofan
77'
Wang ShenchaoJiang Guangtai
76'
Fu HuanLu Yongtao
76'
76'
Jingwei RuanKang Wang
69'
Lixun JiangGustavo Affonso Sauerbeck
69'
Yi Denny WangJizheng Xiong
69'
Tianle YuHe Guan
Wu LeiLi Xinxiang
66'
Liu RuofanPrince Obeng Ampem
66'
Jiang GuangtaiMateus da Silva Vital Assumpcao
58'
56'
Jizheng Xiong
Prince Obeng AmpemLiu Zhurun
46'
38'
Xiaoxi XiaKilian Bevis
Wei ZhenMateus da Silva Vital Assumpcao
15'
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
1
Yan Junling
Guo Jiayu
3131
Shimeng Bao
Jizheng Xiong
2140
Yusup Umidjan
Wang Kang
373
Jiang Guangtai
Mbouri Basile Yamkam
313
Wei Zhen
He Guan
222
Yang X.
Chen Zhechao
1517
Ampem P. O.
Gustavo Sauer
738
Lu Y.
Adriano
2010
Mateus Vital
Liao Chengjian
1233
Liu Z.
Kilian Bevis
1049
Li Xinxiang
Cadiz J.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 14% | 12% |
| 9% | 5% | 16~30 | 14% | 9% |
| 23% | 12% | 31~45 | 17% | 26% |
| 19% | 7% | 46~60 | 15% | 23% |
| 11% | 27% | 61~75 | 17% | 15% |
| 21% | 40% | 76~90 | 21% | 13% |