KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
28-04
2026
Union Plaani
Lahti
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-05
2026
HJK Helsinki
Lahti
9 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
10-05
2026
Lahti
IFK Mariehamn
15 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
AC Oulu
KuPS
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
Ilves Tampere
AC Oulu
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
AC Oulu
TPS Turku
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lahti và AC Oulu vào 19:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Otto KemppainenSami Sipola
Topias InkinenMartim Augusto
87'
Vaino VehkonenRomain Sans
87'
Nicolas Gianini
79'
78'
Julius Korkko
Daniel HeikkinenNeemias
74'
Aaron LindholmTòfol Montiel
74'
73'
Juha Pirinen
67'
Julius KorkkoRasmus Karjalainen
Armend KabashiErik Andersson
66'
63'
Julius PaananenNiklas Jokelainen
Tòfol Montiel
52'
46'
Elias KallioKalifa Jatta
NeemiasRomain Sans
45+3'
Momodou Sarr
19'
Martim Augusto
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
31
Osku Maukonen
Santos M.
133
Sans R.
Sipola S.
24
Jose Muller
Pitkanen M.
55
Nicolas Gianini
Pirinen J.
6627
Yapi R.
Kaukua T.
2214
Andersson E.
Karjalainen R.
718
Cassubie Y.
Jokelainen N.
148
Montiel T.
Mendolin I.
2111
Martim Augusto
Jatta K.
2019
Neemias
Korkko J.
2677
Momodou Sarr
Lamine Ghezali
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 5.9 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 12% | 14% |
| 20% | 13% | 16~30 | 12% | 9% |
| 16% | 15% | 31~45 | 12% | 16% |
| 16% | 18% | 46~60 | 22% | 21% |
| 11% | 15% | 61~75 | 17% | 11% |
| 20% | 27% | 76~90 | 22% | 26% |