KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Dunkerque
Grenoble
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Grenoble
ES Troyes AC
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Le Mans
Stade Reims
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Bastia
Le Mans
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grenoble và Le Mans vào 19:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Moussa Kalilou Djitte
87'
Nesta ZahuiYadaly Diaby
81'
74'
Alexandre LaurayMilan Robin
Samba DibaBaptiste Mouazan
73'
Moussa Kalilou DjitteUgo Bonnet
73'
70'
William HarhouzErwan Colas
Ange Loic NGattaEvans Maurin
64'
59'
Isaac CossierHarold Voyer
59'
Milan RobinEdwin Quarshie
58'
Dame GueyeAntoine Rabillard
Ugo Bonnet
58'
Lucas Bernadou
51'
39'
Erwan ColasAntoine Rabillard
Jessy Benet
35'
27'
Harold Voyer
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
13
Diop M.
Nicolas Kocik
9827
Xantippe M.
N.Boissé
315
Vidal C.
Yohou S.
1724
Mouyokolo L.
Voyer H.
529
Paquiez G.
Bretelle L.
296
Bernadou L.
Buades L.
188
Benet J.
Bourabaa A.
117
Diaby Y.
E.Quarshie
610
B.Mouazan
Calodat L.
2220
E.Maurin
Rabillard A.
912
Bonnet U.
Colas E.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 2.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 18.1 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 9% | 8% |
| 16% | 18% | 16~30 | 6% | 14% |
| 16% | 20% | 31~45 | 13% | 17% |
| 10% | 12% | 46~60 | 13% | 26% |
| 8% | 14% | 61~75 | 32% | 11% |
| 35% | 22% | 76~90 | 23% | 20% |