KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
26/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-05
2026
Bayern Alzenau
FSV Frankfurt
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
09-05
2026
FSV Frankfurt
Mainz Am
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
16-05
2026
SG Barockstadt
FSV Frankfurt
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-05
2026
TSV Steinbach Haiger
Freiburg(Trẻ)
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
09-05
2026
KSV Hessen Kassel
TSV Steinbach Haiger
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
16-05
2026
TSV Steinbach Haiger
Bahlinger SC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FSV Frankfurt và TSV Steinbach Haiger vào 19:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
68
Serkan Firat
54
Marvin Mika
36
Marvin Mika
25
Gwang-in Lee
42
Jonas Singer
59
Nick Galle
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.5 |
| 1 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 17% | 19% |
| 26% | 15% | 16~30 | 17% | 12% |
| 17% | 20% | 31~45 | 11% | 12% |
| 10% | 15% | 46~60 | 14% | 17% |
| 17% | 14% | 61~75 | 20% | 21% |
| 16% | 17% | 76~90 | 17% | 17% |