KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
25/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Lyngby
Hillerod Fodbold
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
AC Horsens
Hillerod Fodbold
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hillerod Fodbold
Esbjerg FB
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Kolding IF
Hvidovre IF
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Esbjerg FB
Kolding IF
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Kolding IF
Lyngby
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hillerod Fodbold và Kolding IF vào 19:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Abdul ArshadFilip Lesniak
Kasper EnghardtSebastian Fischer Larsen
85'
Gregers Arndal-LauritzenNicklas Schmidt
84'
75'
Nicolai BossenMikael Ingebrigtsen
75'
Nebiyou PerryCasper Jorgensen
Cornelius AllenLucas Boje-Larsen
74'
Sebastian Fischer Larsen
73'
Berzan KucukylidizMarinus Due Grandt
68'
62'
Pontus TexelLasse Laursen
62'
Jeffrey Adjei BroniVladislav Morozov
Tobias ArndalRezan Corlu
46'
Abdul SulemanaFrederik Heiselberg
46'
Frederik HeiselbergRezan Corlu
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Kappenberger A.
Adam Danko
285
Boje-Larsen L.
Hollsberg H.
1925
Glindtvad W.
Nedic N.
67
Jonathan Witt
Laursen L.
213
Larsen S.
Albert Norager
312
Schmidt N.
Ingebrigtsen M.
76
Marinus Due Grandt
Lesniak F.
411
Mikkel Mouritz
Magnus Saaby
2080
Sulemana H.
Isak Taannander
229
Heiselberg F.
Morozov V.
1819
Corlu R.
Jorgensen C.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 14% | 5% |
| 14% | 13% | 16~30 | 20% | 10% |
| 14% | 24% | 31~45 | 10% | 21% |
| 20% | 17% | 46~60 | 18% | 23% |
| 12% | 11% | 61~75 | 22% | 13% |
| 22% | 22% | 76~90 | 16% | 26% |