KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
25/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
29-04
2026
Uthai Thani FC
Bangkok United FC
3 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
03-05
2026
Prachuap Khiri Khan
Uthai Thani FC
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Chiangrai United
Uthai Thani FC
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
02-05
2026
Port FC
Buriram United
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Ayutthaya United
Port FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Uthai Thani FC và Port FC vào 19:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
13'
Peeradon Chamratsamee
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
26
Chirawat Wangthaphan
Falkesgaard M.
9365
Aksornsri T.
Bureerat S.
45
Djalo M.
Akkatam P.
3619
Playnum W.
Sulaka R.
222
Angha M.
Matheus Lins
1362
Airfan Doloh
Chamratsamee P.
58
William Weidersjo
Shimura N.
3330
Stewart H.
Mendes.K
1210
Ben Davis
Kanitsribampen W.
447
Eisa M.
Lucas Tocantins
2777
Danai Smart
Teerasak Poeiphimai
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 14% | 0% |
| 14% | 19% | 16~30 | 14% | 16% |
| 16% | 14% | 31~45 | 16% | 24% |
| 24% | 11% | 46~60 | 8% | 16% |
| 18% | 11% | 61~75 | 14% | 8% |
| 20% | 23% | 76~90 | 31% | 36% |