KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Zimbabwe Premier Soccer League
25/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Zimbabwe Premier Soccer League
Cách đây
02-05
2026
Capps linked
Bulawayo Chiefs
6 Ngày
Zimbabwe Premier Soccer League
Cách đây
09-05
2026
Bulawayo Chiefs
Herentals FC
13 Ngày
Zimbabwe Premier Soccer League
Cách đây
13-05
2026
Triangle FC
Bulawayo Chiefs
17 Ngày
Zimbabwe Premier Soccer League
Cách đây
02-05
2026
Chicken Inn
Dynamos FC
6 Ngày
Zimbabwe Premier Soccer League
Cách đây
09-05
2026
Moors World of Sport FC
Chicken Inn
13 Ngày
Zimbabwe Premier Soccer League
Cách đây
13-05
2026
Chicken Inn
Simba Bhora
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bulawayo Chiefs và Chicken Inn vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
62'
57'
36'
12'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 3.2 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 48% | Phạm lỗi | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 10% | 1~15 | 6% | 14% |
| 9% | 10% | 16~30 | 12% | 7% |
| 22% | 20% | 31~45 | 30% | 11% |
| 9% | 10% | 46~60 | 3% | 33% |
| 22% | 20% | 61~75 | 18% | 22% |
| 13% | 27% | 76~90 | 30% | 11% |