KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tweede Divisie Hà Lan
25/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
09-05
2026
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
16-05
2026
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
De Treffers
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
23-05
2026
Katwijk
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
28 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
09-05
2026
Barendrecht
HSV Hoek
13 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
16-05
2026
RKAV Volendam
Barendrecht
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
23-05
2026
Barendrecht
Excelsior Maassluis
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong Sparta Rotterdam(Trẻ) và Barendrecht vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alvaro Henry
90'
Quincy Hoeve
85'
84'
Wouter Vermeer
Viggo Guit
80'
70'
Redouan OualiBrent Vugts
Liam Oetoehganal
54'
45+2'
Kevin Rook
Noah Sandvliet
45'
40'
Timo de Graaf
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 47.1% | Phạm lỗi | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 21% | 1~15 | 6% | 9% |
| 17% | 10% | 16~30 | 11% | 12% |
| 29% | 19% | 31~45 | 18% | 16% |
| 11% | 7% | 46~60 | 13% | 16% |
| 10% | 19% | 61~75 | 14% | 16% |
| 17% | 19% | 76~90 | 36% | 27% |