KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
04-05
2026
Lyonnais
Stade Rennais FC
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Toulouse
Lyonnais
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
16-05
2026
Lyonnais
Lens
21 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Auxerre
Angers SCO
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Auxerre
Nice
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
16-05
2026
Lille OSC
Auxerre
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyonnais và Auxerre vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ruben Kluivert
89'
88'
Bryan OkohSinaly Diomande
84'
Gideon Mensah
Nicolas TagliaficoRoman Yaremchuk
77'
Ruben KluivertEndrick Felipe Moreira de Sousa
77'
75'
Naouirou AhamadaRomain Faivre
75'
Josue CasimirLassine Sinayoko
75'
Sekou MaraDanny Loader
Roman YaremchukCorentin Tolisso
71'
Corentin TolissoAinsley Maitland-Niles
66'
59'
Clement AkpaFredrik Oppegard
59'
Lamine SyMarvin Senaya
Pavel SulcTyler Morton
58'
Corentin TolissoKhalis Merah
58'
52'
Danny Loader
35'
Sinaly Diomande
Tanner TessmannOrel Mangala
34'
Roman YaremchukAbner Vinicius Da Silva Santos
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Greif D.
De Percin T.
4016
Abner
Senaya M.
2919
Niakhate M.
Diomande S.
2022
Clinton Mata
Okoh B.
2498
Maitland-Niles A.
Mensah G.
145
Mangala O.
Owusu E.
4223
Morton T.
K.Danois
517
Afonso Moreira
Faivre R.
2844
Merah K.
Danny Namaso
199
Endrick
Oppegard F.
2277
Yaremchuk R.
Sinayoko L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 3% | 10% |
| 8% | 16% | 16~30 | 21% | 16% |
| 21% | 19% | 31~45 | 21% | 18% |
| 21% | 12% | 46~60 | 6% | 16% |
| 6% | 16% | 61~75 | 21% | 6% |
| 26% | 16% | 76~90 | 27% | 34% |