KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Modena
Reggiana
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Reggiana
Sampdoria
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Palermo
Catanzaro
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Venezia F.C.
Palermo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Reggiana và Palermo vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
CharlysLuca Belardinelli
90+4'
Matteo Rover
90+1'
Matteo Rover
90'
Mateus Lusuardi
89'
Matteo RoverMathis Lambourde
88'
84'
Emmanuel GyasiPietro Ceccaroni
Andrea Papetti
83'
75'
Aljosa VasicRui Modesto
75'
Giacomo CoronaJeremy Le Douaron
Natan GirmaCedric Gondo
74'
66'
Dennis JohnsenJacopo Segre
Massimo BertagnoliTobias Reinhart
46'
Alessandro TripaldelliKleis Bozhanaj
46'
Alessandro Micai
31'
30'
Antonio PalumboNiccolo Pierozzi
Mathis Lambourde
21'
11'
Antonio Palumbo
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Micai A.
Joronen J.
6643
Bonetti S.
N.Pierozzi
2747
Mateus Lusuardi
P.Peda
2934
Vicari F.
Ceccaroni P.
322
Andrea Papetti
Modesto R.
1810
K.Bozhanaj
Segre J.
857
Belardinelli L.
Ranocchia F.
1016
Reinhart T.
Augello T.
390
Portanova M.
Le Douaron J.
2193
M.Lambourde
A.Palumbo
511
Gondo C.
Pohjanpalo J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 17% | 6% |
| 25% | 13% | 16~30 | 21% | 3% |
| 15% | 15% | 31~45 | 11% | 27% |
| 15% | 22% | 46~60 | 17% | 13% |
| 15% | 11% | 61~75 | 15% | 24% |
| 9% | 24% | 76~90 | 17% | 24% |