KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
25/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Sampdoria
Alto Adige/Sudtirol
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Alto Adige/Sudtirol
Juve Stabia
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Mantova
Monza
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Frosinone
Mantova
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alto Adige/Sudtirol và Mantova vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
David Wieser
83'
David Wieser
82'
Nicolo BusoLeonardo Mancuso
Domen CrnigojFabian Tait
72'
72'
Flavio PaolettiAlessio Castellini
72'
David WieserRachid Kouda
Silvio Merkaj
70'
63'
Nicolo RadaelliFahem Benaissa-Yahia
63'
Cesar Alejandro Falletti dos SantosFrancesco Ruocco
Marco FrigerioJacopo Martini
56'
Hamza El KaouakibiAndrea Masiello
56'
Emanuele PecorinoRaphael Odogwu
46'
Silvio MerkajRiccardo Tonin
46'
Andrea Masiello
41'
41'
Tommaso MarrasAlessio Castellini
35'
Simone TrimboliFahem Benaissa-Yahia
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
3-4-2-1 Khách
31
Adamonis M.
Bardi F.
245
Masiello A.
A.Dembélé
319
Pietrangeli N.
Cella S.
2934
Veseli F.
Castellini A.
2724
S.Davi
Maggioni T.
9617
D.Casiraghi
R.Kouda
806
Martini J.
Trimboli S.
2121
F.Tait
Benaissa-Yahia F.
5079
Molina S.
Marras T.
2311
R.Tonin
Ruocco F.
1990
R.Odogwu
Mancuso L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 17 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 13% | 19% |
| 18% | 13% | 16~30 | 15% | 12% |
| 18% | 18% | 31~45 | 20% | 14% |
| 21% | 13% | 46~60 | 13% | 19% |
| 10% | 10% | 61~75 | 15% | 14% |
| 18% | 32% | 76~90 | 20% | 19% |