KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
25/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Padova
Delfino Pescara 1936
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Delfino Pescara 1936
Spezia
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Juve Stabia
Frosinone
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Alto Adige/Sudtirol
Juve Stabia
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Delfino Pescara 1936 và Juve Stabia vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Christian PierobonNicola Mosti
Frank Cedric TsadjoutNardo Di Antonio
83'
Marco Davide FaraoniGaetano Letizia
82'
Giorgio AltareDavide Bettella
72'
Lorenzo BerardiFabrizio Caligara
69'
Meazzi LorenzoGennaro Acampora
68'
64'
Alessandro GabrielloniFabio Maistro
61'
Mattia ManniniAlessio Cacciamani
61'
Marco VarnierSalim Diakite
61'
Omar CorreiaAlvin Okoro
57'
Omar Correia
Luca Valzania
57'
Lorenzo Insigne
51'
50'
Salim Diakite
46'
Lorenzo CarissoniManuel Ricciardi
35'
Alessio Cacciamani
23'
Manuel Ricciardi
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
3-5-1-1 Khách
22
I.Saio
Alessandro Confente
132
A.Cagnano
S.Diakité
466
Bettella D.
A.Giorgini
332
Capellini R.
Dalle Mura C.
143
Letizia G.
Manuel Ricciardi
221
Caligara F.
Mosti N.
988
Brugman G.
Leone G.
5514
Valzania L.
O.Correia
2911
Insigne L.
Cacciamani A.
7713
Acampora G.
Maistro F.
379
Di Nardo A.
Okoro A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17.1 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 8% | 9% |
| 9% | 17% | 16~30 | 16% | 11% |
| 26% | 24% | 31~45 | 8% | 16% |
| 16% | 7% | 46~60 | 23% | 14% |
| 11% | 21% | 61~75 | 12% | 23% |
| 19% | 12% | 76~90 | 30% | 23% |