KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
28-04
2026
Toolon Taisto
JaPS
3 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
JaPS
PK-35
7 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
SJK Akatemia
JaPS
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
03-05
2026
Ekenas IF
KTP Kotka
8 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
FC Haka
Ekenas IF
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-05
2026
Ekenas IF
SJK Akatemia
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JaPS và Ekenas IF vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gabriel TaskosVeka Ketonen
81
Impton SoderlundAleksi Ristola
70
Charles Katashira
64
Charles KatashiraSalomon Maliki
60
Henrik Olander
34
Oscar Dahlfors
22
46
Mamadou Bah
Reza HeidariOscar Dahlfors
61
64
Deniz KocolAxel Sandbacka
78
Lucas PimentelNasiru Mohammed
Đội hình
Chủ
Khách
11
Emil Pallas
Veinbergs N.
917
Veka Ketonen
Maes D.
39
Aleksi Ristola
Pakkanen R.
53
Peetu Haikonen
Kaufmann L.
106
Jama O.
Gunes O.
3015
Dahlfors O.
Peltola A.
841
Salo J.
Mamadou Bah
232
Manner N.
Agbo D.
1977
Besart Mustafa
Axel Sandbacka
217
Maliki S.
Mohammed N.
1120
Olander H.
Heino O.
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 14% | 12% |
| 11% | 14% | 16~30 | 17% | 7% |
| 14% | 16% | 31~45 | 14% | 14% |
| 21% | 14% | 46~60 | 6% | 25% |
| 2% | 18% | 61~75 | 19% | 12% |
| 33% | 20% | 76~90 | 27% | 25% |