KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
25/04 20:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
28-04
2026
Huima/Urho
KuPS(Trẻ)
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-05
2026
JS Hercules
Huima/Urho
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-05
2026
SJK Akatemia B
Huima/Urho
12 Ngày
Cúp Phần Lan
Cách đây
28-04
2026
VPS Vaasa-j
SJK Seinajoki
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
03-05
2026
VPS Vaasa-j
Narpes Kraft
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
08-05
2026
VPS Vaasa-j
Jakobstads Bollklubb
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Huima/Urho và VPS Vaasa-j vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Akon Kuek
83'
Akon Kuek
Jonne Porkka
76'
74'
Matti Liimatainen
67'
Lennart Voikar
62'
Santeri Suutari
57'
Miska Verkko
50'
41'
32'
26'
Jonne Porkka
15'
10'
Lenni Autio
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 3.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 60.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 10% | 21% |
| 10% | 11% | 16~30 | 27% | 18% |
| 18% | 20% | 31~45 | 20% | 18% |
| 14% | 15% | 46~60 | 7% | 12% |
| 18% | 19% | 61~75 | 15% | 21% |
| 24% | 23% | 76~90 | 20% | 9% |