KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
25/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
07-05
2026
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Orbit College
AmaZulu
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
AmaZulu
Kaizer Chiefs
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-05
2026
Chippa United FC
Sekhukhune United
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
TS Galaxy
Chippa United FC
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Chippa United FC
Lamontville Golden Arrows
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AmaZulu và Chippa United FC vào 20:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Thabiso Simon KutumelaRyan Moon
90+2'
86'
Ryan MoonAthini Maqokola
84'
Thabiso Simon KutumelaMondli Mbanjwa
84'
80'
Goodman Mosele
Thapelo Matlhoko
79'
78'
Sinoxolo Kwayiba
Dube W.Asanda Msobe
76'
Gustavo LopesNgcobo M.
76'
Athini MaqokolaThapelo Matlhoko
75'
64'
Somila NtsundwanaSirgio Kammies
Thapelo MatlhokoZikhali S.
62'
Siyanda Hlangabeza
57'
46'
Eva NgaJustice Figuareido
46'
Ayabulele KonqobeKhaya Mfecane
Zikhali S.
45+1'
Athini MaqokolaAsanda Msobe
44'
35'
Azola Matrose
Liam Bern
33'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-1-1 Khách
1
Mzimela O.
Dumsani Msibi
324
Hanamub R.
Madingwane B.
2812
Fielies T.
Majadibodu H.
355
Allan K.
Mobara A.
2236
Ngcobo M.
Malebogo Modise
2717
Bern L.
Sirgio Kammies
256
Siyanda Hlangabeza
Mfecane K.
835
Mzobe A.
Mosele G.
2015
Mbanjwa M.
Figuareido J.
919
Zikhali S.
Azola Matrose
102
Maqokola A.
Kwayiba S.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 17 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 7% | 1~15 | 10% | 8% |
| 22% | 7% | 16~30 | 16% | 6% |
| 19% | 29% | 31~45 | 18% | 30% |
| 16% | 18% | 46~60 | 10% | 10% |
| 16% | 14% | 61~75 | 8% | 12% |
| 19% | 22% | 76~90 | 29% | 34% |