KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Wolves
Sunderland
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Brighton Hove Albion
Wolves
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Wolves
Fulham
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-05
2026
Aston Villa
Tottenham Hotspur
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-05
2026
Tottenham Hotspur
Leeds United
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolves và Tottenham Hotspur vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Radu DragusinConor Gallagher
Jackson TchatchouaPedro Lima
86'
Hee-Chan HwangMatt Doherty
85'
82'
Joao PalhinhaRicharlison de Andrade
74'
Conor Gallagher
Tolu ArokodareRodrigo Martins Gomes
71'
65'
Rodrigo Bentancur
62'
Lucas BergvallXavi Quentin Shay Simons
62'
Joao PalhinhaYves Bissouma
56'
Pedro Porro
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
56'
46'
Mathys TelRandal Kolo Muani
Andre Trindade da Costa Neto
45+3'
40'
Richarlison de AndradeDominic Solanke
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Jose Sa
Kinsky A.
3124
Toti
Porro P.
234
Bueno S.
Danso K.
42
Doherty M.
van de Ven M.
373
Bueno H.
Spence D.
247
Andre
Bentancur R.
308
Joao Gomes
Bissouma Y.
817
Lima P.
Kolo Muani R.
3936
Mane M.
Gallagher C.
2221
Gomes R.
Simons X.
79
Armstrong A.
Solanke D.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.5 |
| 16.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 4% | 1~15 | 12% | 13% |
| 3% | 13% | 16~30 | 15% | 8% |
| 24% | 17% | 31~45 | 15% | 30% |
| 18% | 20% | 46~60 | 8% | 13% |
| 12% | 15% | 61~75 | 24% | 13% |
| 33% | 28% | 76~90 | 22% | 21% |