KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Portsmouth
Birmingham
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Bristol City
Stoke City
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham và Bristol City vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christoph Klarer
90+4'
Alex CochraneJay Stansfield
85'
Jay Stansfield
81'
81'
Tomi Horvat
77'
Sinclair ArmstrongDelano Burgzorg
75'
Delano Burgzorg
Ethan LairdBright Osayi Samuel
70'
Thomas Glyn DoyleDemarai Gray
70'
63'
Adam RandellSam Morsy
63'
Emil Ris JakobsenSam Bell
Tomoki IwataJhon Elmer Solis Romero
59'
46'
Robert DickieCameron Pring
Jhon Elmer Solis Romero
29'
Jhon Elmer Solis Romero
14'
Phil NeumannDemarai Gray
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
J.Beadle
R.Vitek
2331
Wagner K.
McCrorie R.
24
Klarer C.
Eile N.
385
Neumann P.
Neto Borges
2126
Osayi-Samuel B.
Pring C.
314
Romero J.
Knight J.
128
Paik Seung-Ho
Morsy S.
4010
Gray D.
Bell S.
2028
Stansfield J.
Horvat T.
1423
Vicente C.
Twine S.
1029
A.Priske
Burgzorg D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 14% | 16% |
| 15% | 17% | 16~30 | 21% | 23% |
| 18% | 15% | 31~45 | 21% | 13% |
| 13% | 17% | 46~60 | 17% | 6% |
| 15% | 12% | 61~75 | 17% | 20% |
| 18% | 20% | 76~90 | 7% | 16% |