KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
02-05
2026
Livingston
Aberdeen
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
Aberdeen
Dundee United
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
13-05
2026
Aberdeen
St. Mirren
17 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
02-05
2026
Kilmarnock
Dundee United
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
St. Mirren
Kilmarnock
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
13-05
2026
Kilmarnock
Dundee
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aberdeen và Kilmarnock vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Kyle Magennis
Liam Morrison
90'
87'
Bradley LyonsFindlay Curtis
Topi KeskinenOlutoyosi Tajudeen Olusanya
87'
84'
David WatsonTom Lowery
Elvis BwomonoJack Milne
81'
78'
Robbie Deas
78'
Bruce AndersonNicky Clescenco
77'
Kyle MagennisGreg Kiltie
Mats KnoesterStuart Armstrong
72'
Ante PalaversaAremu Afeez
72'
68'
Rory McKenzieMichael Schjonning Larsen
67'
Tom Lowery
64'
George Stanger
Dennis GeigerLyall Cameron
59'
Graeme ShinnieMitchel Frame
58'
5'
Dominic ThompsonJamie Brandon
Aremu AfeezStuart Armstrong
1'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
1
Mitov D.
Stryjek M.
121
G.Molloy
Brandon J.
223
L.Morrison
Stanger G.
1422
Milne J.
Deas R.
63
Mitchel Frame
Schjonning-Larsen M.
2116
Armstrong S.
Curtis F.
5232
Afeez A.
Lowery T.
1828
Jensen A.
Tshibola A.
3625
Cameron L.
Kiltie G.
1115
Nisbet K.
Nicky Clescenco
2020
T.Olusanya
Hugill J.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 10% | 14% |
| 15% | 20% | 16~30 | 18% | 14% |
| 12% | 25% | 31~45 | 18% | 7% |
| 6% | 11% | 46~60 | 14% | 23% |
| 28% | 5% | 61~75 | 12% | 15% |
| 25% | 25% | 76~90 | 25% | 23% |