KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
01-05
2026
Krylya Sovetov Samara
Spartak Moscow
6 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
Gazovik Orenburg
Krylya Sovetov Samara
14 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
Krylya Sovetov Samara
Akron Togliatti
22 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
01-05
2026
Lokomotiv Moscow
Dinamo Moscow
6 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
Lokomotiv Moscow
Baltika
15 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Krylya Sovetov Samara và Lokomotiv Moscow vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Kirill Pechenin
90+2'
Ivan LepskiiMaksim Vityugov
86'
Kirill StolbovIvan Oleynikov
86'
Artem Shumanskiy
79'
Artem ShumanskiyAmar Rahmanovic
73'
71'
Lucas Gabriel VeraLucas Fasson
Ilzat AkhmetovMihajlo Banjac
61'
Jimmy MarinDominik Oroz
61'
60'
Cesar Jasib Montes Castro
57'
Nikolay KomlichenkoArtem Karpukas
Mihajlo Banjac
53'
52'
Aleksandr Silyanov
46'
Sergey PinyaevZelimkhan Bakaev
45+2'
Daniil Chevardin
Fernando Peixoto Costanza
34'
Ivan Oleynikov
31'
17'
Zelimkhan Bakaev
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
30
Pesjakov S.
Mitryushkin A.
147
Bozhin S.
Silyanov A.
4523
Chernov N.
Morozov E.
855
Oroz D.
Montes C.
238
Vityugov M.
Fasson L.
32
Pechenin K.
Prutsev D.
2522
Fernando Costanza
Karpukas A.
9314
Banjac M.
Bakaev Z.
715
Rasskazov N.
Batrakov A.
8319
Oleynikov I.
Chevardin D.
7411
Rahmanovic A.
Vorobyev D.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 17.5 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 10% | 12% |
| 5% | 17% | 16~30 | 17% | 20% |
| 20% | 23% | 31~45 | 17% | 15% |
| 20% | 11% | 46~60 | 17% | 15% |
| 11% | 14% | 61~75 | 21% | 15% |
| 22% | 19% | 76~90 | 14% | 15% |