KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Wycombe Wanderers
Rotherham United
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Reading
Blackpool
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rotherham United và Reading vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jamal Baptiste
90'
89'
Kelvin AbrefaHaydon Roberts
88'
Sean PattonKelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
87'
Haydon Roberts
84'
Matt RitchieJeriel Dorsett
81'
Emmanuel OshoPaddy Lane
80'
Paddy Lane
James ClarkeJack Holmes
76'
Dru Yearwood
62'
Arjany MarthaDenzel Hall
62'
47'
Daniel KyerewaaPaddy Lane
Sam NombeDaniel Gore
25'
Denzel Hall
15'
Emmanuel Adegboyega
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
13
T.Cann
Pereira J.
115
Baptiste J.
F.Burns
123
Jules Z.
OConnor P.
1536
Emmanuel Adegboyega
Dorsett J.
32
Rafferty J.
Nyambe R.
2416
Yearwood D.
Wing L.
1044
D.Gore
Fraser L.
624
Gray H.
Roberts H.
523
Holmes J.
D.Kyerewaa
1122
Hall D.
Lane P.
3210
Nombe S.
Ehibhatiomhan K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 15% | 12% |
| 15% | 14% | 16~30 | 14% | 5% |
| 15% | 18% | 31~45 | 21% | 10% |
| 18% | 12% | 46~60 | 10% | 17% |
| 18% | 12% | 61~75 | 15% | 25% |
| 21% | 27% | 76~90 | 21% | 27% |