KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Bolton Wanderers
Luton Town
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-04
2026
Northampton Town
Barnsley
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Barnsley
Stockport County
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Luton Town và Barnsley vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Eoghan OConnell
Nigel LonwijkShayden Morris
90+3'
George SavilleKasey Palmer
86'
Kasey PalmerMads Juel Andersen
79'
76'
Scott BanksReyes Cleary
76'
Leo FarrellAdam Phillips
70'
Kelechi NwakaliJonathan Bland
67'
Jonathan Bland
Gideon KoduaEmilio Lawrence
64'
Devante Dewar ColeNahki Wells
64'
Jake RichardsDavy van den Berg
64'
56'
Georgie GentJoshua Earl
56'
David McGoldrickTom Bradshaw
Liam Walsh
55'
49'
Luca Connell
45+1'
Joshua Earl
45'
Corey O Keeffe
26'
Adam Phillips
Nahki Wells
16'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
24
J.Keeley
O.Goodman
15
Andersen M.
O''Keeffe C.
73
Naismith K.
Durand de Gevigney M.
616
Odoffin H.
OConnell E.
1525
Jones I.
Earl J.
328
Walsh L.
Bland J.
306
Van Den Berg D.
Connell L.
4832
Lawrence E.
Phillips A.
854
Palmer K.
P.Kelly
2214
Morris S.
R.Cleary
1921
Wells N.
Bradshaw T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 19% | 1~15 | 13% | 15% |
| 19% | 12% | 16~30 | 16% | 16% |
| 23% | 14% | 31~45 | 16% | 13% |
| 15% | 17% | 46~60 | 25% | 10% |
| 7% | 19% | 61~75 | 5% | 25% |
| 17% | 17% | 76~90 | 22% | 18% |