KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Stevenage Borough
Wigan Athletic
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
AFC Wimbledon
Huddersfield Town
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wigan Athletic và AFC Wimbledon vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Will Aimson
90+7'
Luke RobinsonMorgan Fox
90+5'
90'
Antwoine HackfordZack Nelson
Joe Taylor
88'
86'
Nathan AsiimweJames Tilley
Christian SaydeeRaphael Borges Rodrigues
86'
81'
Alistair Smith
77'
Antwoine HackfordJunior Nkeng
77'
Zack NelsonMyles Hippolyte
66'
Aron SasuLayton Stewart
Morgan FoxJames Carragher
66'
Callum Henry McManamanHarrison Bettoni
65'
Callum Wright
60'
52'
Myles Hippolyte
49'
Isaac Ogundere
35'
Steve Seddon
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-1-4-2 Khách
1
S.Tickle
Joe McDonnell
204
Aimson W.
Ogundere I.
3315
Kerr J.
Bauer P.
1523
J.Carragher
Johnson R.
67
Murray F.
Smith A.
1217
Smith M.
Tilley J.
76
Weir J.
C.Maycock
821
Borges Rodrigues R.
Hippolyte M.
218
C.Wright
Seddon S.
343
Bettoni H.
Stewart L.
3610
Taylor J.
Junior Nkeng
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 2 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 14% | 1~15 | 17% | 22% |
| 11% | 11% | 16~30 | 17% | 3% |
| 11% | 16% | 31~45 | 15% | 7% |
| 8% | 23% | 46~60 | 8% | 18% |
| 25% | 16% | 61~75 | 17% | 20% |
| 22% | 16% | 76~90 | 22% | 26% |