KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Oldham Athletic AFC
Accrington Stanley
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Crawley Town
Salford City
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Accrington Stanley và Crawley Town vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
64'
58'
Taylor RichardsJohnny Russell
58'
Ryan LoftTobi Adeyemo
57'
Taylor RichardsMax Anderson
51'
Johnny RussellLewis Richards
Isaac Sinclair
49'
37'
Harry ForsterLouie Watson
Josh WoodsShaun Whalley
23'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
13
Wright O.
Chapman J.
3517
Matthews D.
A.Adeyemo
225
Rawson F.
Barker C.
538
O'Brien C.
Malone S.
22
Love D.
Richards L.
126
Coyle L.
Pereira D.
1924
L.Butterfield
J.Williams
267
Whalley S.
Anderson M.
611
Sinclair I.
H.Forster
739
Woods J.
Watson L.
2723
Walton T.
Adeyemo T.
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 15% | 10% |
| 16% | 6% | 16~30 | 5% | 10% |
| 16% | 15% | 31~45 | 23% | 18% |
| 16% | 18% | 46~60 | 23% | 22% |
| 13% | 18% | 61~75 | 12% | 14% |
| 18% | 34% | 76~90 | 17% | 26% |