KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Gillingham
Shrewsbury Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Fleetwood Town
Milton Keynes Dons
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shrewsbury Town và Fleetwood Town vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ismeal Kabia
90+6'
90+4'
Rafaele Cirino
89'
George MorrisonElliot Bonds
89'
Rafaele CirinoEthan Ennis
76'
Owen DevonportRonan Coughlan
Josh RuffelsIwan Morgan
72'
Isaac EnglandGray W.
67'
Bradley IhionvienGeorge Lloyd
67'
Malvind BenningKevin Berkoe
67'
63'
Mark HelmCrispin McLean
Gray W.
61'
61'
Will Davies
59'
Crispin McLeanEthan Ennis
Tommy McDermottJohn Marquis
56'
Josh RuffelsThomas Anderson
56'
40'
Taylor Perry
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-1-4-2 Khách
12
Will Brook
Lynch J.
1323
Lee Isaac
Holgate H.
184
Thomas Anderson
Bolton J.
426
Stubbs S.
F.Potter
530
Berkoe K.
Neal H.
2014
Perry T.
Ennis E.
1643
Gray W.
Bonds E.
620
Kabia I.
McLean C.
3819
Iwan Morgan
Powell J.
2227
Marquis J.
Coughlan R.
199
Lloyd G.
Davies W.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 3 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 17% | 7% |
| 9% | 7% | 16~30 | 5% | 7% |
| 16% | 15% | 31~45 | 19% | 22% |
| 25% | 15% | 46~60 | 7% | 10% |
| 12% | 26% | 61~75 | 23% | 17% |
| 19% | 28% | 76~90 | 25% | 35% |