KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
27/04 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
FC Otelul Galati
Metaloglobus
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Metaloglobus
Hermannstadt
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Farul Constanta
Metaloglobus
18 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
Hermannstadt
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Steaua Bucuresti
FC Unirea 2004 Slobozia
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
UTA Arad
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metaloglobus và FC Unirea 2004 Slobozia vào 21:30 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Endri CelajYassine Zakir
89'
Moses AbbeyFlorin Flavius Purece
82'
Robert Neacsu
81'
79'
Said Ahmed SaidRenato Espinoza
Martins Toutou MpondoDragos Huiban
77'
75'
Vlad PopCristian Ioan Ponde
Moses AbbeyDamia Sabater Tous
69'
Ely Ernesto FernandesStefan Visic
69'
66'
Denys YanakovCristian Barbut
66'
Andrei DorobantuPatrick Dulcea
Omar Pasagic
61'
Gabriel DumitruDavid Irimia
46'
46'
Andrei DraguDaniel Marius Serbanica
27'
Cristian Ioan PondePatrick Dulcea
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
George Gavrilas
R.Popa
122
R.Neacșu
Safronov O.
319
Pasagic O.
I.Dinu
430
A.Camara
M.Antoche
621
D.Irimia
Serbanica D.
295
Damiá Sabater Tous
Cristian Alexandru Albu
256
Carvalho B.
Teodor Lungu
3024
Y.Zakir
Barbut C.
2311
D.Huiban
Ponde C.
208
Purece F.
Dulcea P.
189
Visic S.
Espinoza Torres R.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 38.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 31% | 1~15 | 14% | 11% |
| 10% | 2% | 16~30 | 14% | 17% |
| 6% | 17% | 31~45 | 18% | 19% |
| 23% | 22% | 46~60 | 10% | 7% |
| 10% | 14% | 61~75 | 20% | 23% |
| 23% | 11% | 76~90 | 21% | 19% |