KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Bryne
Sogndal
6 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Sogndal
FK Haugesund
15 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
IL Hodd
Sogndal
21 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
IL Hodd
Asane Fotball
6 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Asane Fotball
Stromsgodset
15 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
FK Haugesund
Asane Fotball
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sogndal và Asane Fotball vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Onni Helen
90+2'
Marius AroySebastian Pedersen
90'
Elias FloKasper Skaanes
90'
Emil Lunde HillestadDiogo Bras
83'
Onni HelenOliver Hintsa
82'
Oliver Hintsa
80'
79'
Marius NordalErik Gronner
78'
Tobias Luggenes FurebotnDennis Wolfe
Fabio Miguel dos Santos SturgeonLukass Vapne
75'
Tuomas Pippola
56'
Kasper SkaanesEven Hovland
51'
Kasper Skaanes
51'
Lukass Vapne
45+1'
31'
Leonardo RossiHerman Geelmuyden
27'
Magnus Spangelo HagaSverre Haga
Kasper SkaanesOliver Hintsa
5'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
1
Jendal L.
Lervik P. H.
242
Diogo Bras
Dennis Wolfe
224
Hovland E.
Diaby H.
45
Granheim S. A.
Malvin Ingebrigtsen
2532
Mathias Oren
Oprea F.
1519
Pippola T.
Geelmuyden H.
716
Vapne L.
Ole Kallevag
1818
Hagen V.
Barmen K.
1010
Skaanes K.
Haga S.
457
Pedersen S.
Gronner E.
99
Hintsa O.
Fismen M.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 2.7 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 8 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 10% | 17% |
| 20% | 19% | 16~30 | 10% | 5% |
| 23% | 19% | 31~45 | 18% | 20% |
| 18% | 10% | 46~60 | 16% | 20% |
| 4% | 19% | 61~75 | 12% | 18% |
| 23% | 14% | 76~90 | 30% | 18% |