KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NIFL Championship Bắc Ireland
Cách đây
29-04
2026
Annagh United
Crusaders FC
3 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
Cách đây
02-05
2026
Crusaders FC
Annagh United
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crusaders FC và Ballymena United vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
77'
74'
Matthew Clarke
71'
Jack O’Reilly
62'
Sean MurrayDylan McGeouch
58'
Gould
57'
Success Edogun
46'
Kian CorballyJames Hood
46'
Matthew ClarkeShane McEleney
41'
Success Edogun
Harry Jewitt-White
36'
28'
Daithi McCallionDonal Rocks
Thomas Maguire
16'
Finley Thorndike
14'
Đội hình
Chủ
Khách
23
Oilibhear McCart
O’Reilly J.
1744
Maciejewski-Healy C.
Declan Breen
2354
Beattie C.
Donal Rocks
427
Thomas Maguire
Ali G.
610
Thorndike F.
McEleney S.
2462
Jonathan James
Success Edogun
224
Jacob Blaney
Rutkowski I.
128
Jewitt-White H.
McGeouch D.
2133
Tuffey J.
Daire O'Conchubhair
113
Brendan Hamilton
Hood J.
4129
Rough S.
Thompson J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 46.2% | Phạm lỗi | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 10% | 1~15 | 10% | 18% |
| 13% | 5% | 16~30 | 7% | 10% |
| 27% | 16% | 31~45 | 16% | 18% |
| 21% | 21% | 46~60 | 16% | 10% |
| 18% | 27% | 61~75 | 17% | 14% |
| 16% | 18% | 76~90 | 32% | 27% |