KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
01-05
2026
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
02-05
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
AEL Limassol
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omonia Aradippou và Dignis Yepsonas vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Sebastian RingJaly Mouaddib
90'
87'
Thiago Henrique Goncalves SilvaEvgen Budnik
Giorgos PontikosRyan Edwards
78'
Christos KallisStavros Georgiou
78'
Jorge Fernando Barbosa Intima
78'
68'
Yassine BahassaMelnichenko D.
68'
Maxime Do Couto TeixeiraMarco Camus Munoz
JorginhoNiko Havelka
62'
62'
Algassime Bah
46'
Algassime BahDavid Ankeye
46'
Denis CheryshevVangelis Kyriakou
Stavros Georgiou
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Kostic I.
Yurii Avramenko
7524
Lautaro Ezequiel Cano
Kyriakou V.
3234
Henriques D.
de Lucas L.
35
Thelander R.
Da Graca K.
422
Antoniou M.
Addo V.
4214
Van Mullem J.
Melnichenko D.
186
Edwards R.
Ivan Chavdarov Pankov
610
Jaly Mouaddib
Michalis Koumouris
148
Niko Havelka
D.Ankeye
2270
Stavros Georgiou
Camus M.
8031
Lomonaco S.
Yevhen Budnik
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 11% | 1~15 | 20% | 20% |
| 17% | 8% | 16~30 | 11% | 7% |
| 14% | 8% | 31~45 | 18% | 15% |
| 17% | 11% | 46~60 | 9% | 10% |
| 20% | 17% | 61~75 | 13% | 12% |
| 22% | 41% | 76~90 | 22% | 33% |