KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Persha Liga
25/04 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
02-05
2026
FC Inhulets Petrove
Probiy Horodenka
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
09-05
2026
Probiy Horodenka
Ahrobiznes TSK Romny
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
16-05
2026
FK Yarud Mariupol
Probiy Horodenka
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
02-05
2026
Metalurh Zaporizhzhya
FC Victoria Mykolaivka
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
09-05
2026
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Metalurh Zaporizhzhya
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
16-05
2026
Metalurh Zaporizhzhya
FC Chernigiv
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Probiy Horodenka và Metalurh Zaporizhzhya vào 17:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
23'
16'
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 46% | Phạm lỗi | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 7% | 12% |
| 13% | 5% | 16~30 | 16% | 7% |
| 16% | 26% | 31~45 | 11% | 19% |
| 13% | 26% | 46~60 | 19% | 22% |
| 13% | 21% | 61~75 | 28% | 25% |
| 30% | 5% | 76~90 | 16% | 12% |