KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/04 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
04-05
2026
Las Palmas
Real Valladolid
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Real Valladolid
Zaragoza
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Racing Santander
Real Valladolid
22 Ngày
Anh Premier League International Cup
Cách đây
30-04
2026
Real Sociedad B
Borussia Dortmund(Trẻ)
4 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Real Sociedad B
Burgos CF
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
SD Huesca
Real Sociedad B
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Valladolid và Real Sociedad B vào 21:15 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pablo TomeoRamon Martinez
46'
Stanko Juric
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Aceves A.
Arana
1318
Clerc C.
Dadie
224
Torres D.
Unax A.
395
Martinez R.
Balda J.
314
Alejo I.
Agote U.
2324
Juric S.
Astiazaran L.
1721
Ponceau J.
Carbonell T.
1417
Biuk S.
Aguirre I.
3120
I.Cantalejo
Marchal A.
1922
Peter
Mariezkurrena A.
1010
Marcos Andre
Carrera G.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 4.1 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 20% | 22% |
| 15% | 15% | 16~30 | 12% | 12% |
| 27% | 4% | 31~45 | 14% | 7% |
| 18% | 13% | 46~60 | 12% | 25% |
| 15% | 22% | 61~75 | 12% | 10% |
| 15% | 28% | 76~90 | 27% | 22% |