KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
26/04 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
MTK Hungaria FC
Nyiregyhaza
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Nyiregyhaza
Kazincbarcika
20 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
Zalaegerszeg TE
Puskas Akademia Fehervar
6 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
10-05
2026
Ferencvarosi TC
Zalaegerszeg TE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
16-05
2026
Ferencvarosi TC
Zalaegerszeg TE
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nyiregyhaza và Zalaegerszeg TE vào 00:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Guilherme Luiz TeixeiraNorbert Szendrei
Dorian BabunskiBenjamin Olah
82'
81'
Lucas AlfonsoDaniel Alves de Lima
81'
Queyrell TchicamboudAlen Skribek
Benjamin OlahBalazs Manner
80'
Vane JovanovMilan Majer
80'
77'
Guilherme Luiz TeixeiraFabricio Amato
77'
Stefan BitcaAndras Csonka
72'
Fabricio Amato
67'
Joao VictorAlegria
Dorian BabunskiMuhamed Tijani
66'
Mark KovacsretiNemanja Antonov
59'
Mátyás KatonaBalint Katona
59'
58'
David Lopez
Milan Majer
41'
Yuri Toma
30'
Balazs MannerMuhamed Tijani
27'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
57
Dala M.
Bence Gundel-Takacs
131
Levente Katona
András Csonka
815
Attila Temesvari
Victory A.
5598
Dreskovic M.
Bence Varkonyi
511
Milan Majer
Lopez D.
127
Antonov N.
Bence Kiss
4955
Balint Katona
Fabricio Amato
306
Yuri Toma
Szendrei N.
1110
Balazs Manner
Skribek A.
726
Tijani M.
Daniel Alves de Lima
99
M.Kvasina
Alegria
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 18% | 13% |
| 6% | 6% | 16~30 | 22% | 6% |
| 18% | 10% | 31~45 | 8% | 20% |
| 20% | 27% | 46~60 | 8% | 24% |
| 11% | 8% | 61~75 | 18% | 13% |
| 27% | 36% | 76~90 | 24% | 17% |